Dịch

manyhood

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc điều kiện đông đúc; sự đa dạng; sự phong phúdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being many; multiplicity; abundance

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , : — […]
  • .

Nguồn gốc (etymology)

many-hood

  1. từ tiếng Anh trung đại*manyhode

AI