Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
manyness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng hoặc trạng thái là nhiều
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being many.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
multiplicity
manifoldness
manyhood
morefold
multeity
multipleness
Xem thêm 2
Trái nghĩa
oneness
singleness
fewness
Nguồn gốc
(etymology)
many
+
-ness
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
muchness
cardinality
AI
1
Chất lượng hoặc trạng thái là nhiều
1
Chất lượng hoặc trạng thái là nhiều
1
Chất lượng hoặc trạng thái là nhiều