morefold
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Lớn hơn một về số lượng; số nhiều; nhiều; ghép kênh; đa dạngtính từkhông so sánh (not comparable)Being greater than one in number; plural; multiple; multiplex; manifold.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Số nhiều
- không đếm được (uncountable)Số nhiều; sự đa dạngPlurality; multiplicity.
Ví dụ
- base-curves , , .
- […] .