numerousness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc chất lượng của việc đông đảodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or quality of being numerous.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- numerousnessDạng gốc (base form)
- numerousnessesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa