manifoldness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính chất đa dạng, đa dạngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being manifold, diversity.
- Sự đa dạngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)multiplicity
- Khái niệm tổng quát về độ lớndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A generalized concept of magnitude.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- manifoldnessDạng gốc (base form)
- manifoldnessesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa