Dịch

manifoldness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất đa dạng, đa dạngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being manifold, diversity.
  2. Sự đa dạngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)multiplicity
  3. Khái niệm tổng quát về độ lớndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A generalized concept of magnitude.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. manifoldnessDạng gốc (base form)
  2. manifoldnessesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI