pluralidad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pluɾaliˈdad/
Nghĩa chính
- Sự đa dạng, tính đa dạng, tính đa nguyêndanh từplurality
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pluralidadDạng gốc (base form)
- pluralidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pluralidad cultural | Đa dạng văn hóa | |
| pluralidad de opiniones | Sự đa dạng ý kiến | |
| pluralidad religiosa | Đa dạng tôn giáo | |
| promover la pluralidad | Thúc đẩy sự đa dạng | |
| pluralidad lingüística | Chưa có nghĩa | |
| pluralidad política | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Luật hiện hành không tính đến sự đa dạng dân tộc.