diversidad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/dibeɾsiˈdad/
Nghĩa chính
- Sự đa dạngdanh từdiversity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diversidadDạng gốc (base form)
- diversidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| diversidad cultural | Sự đa dạng văn hóa | |
| gran diversidad | Sự đa dạng lớn | |
| la diversidad de la flora | Sự đa dạng thực vật | |
| diversidad biológica | Chưa có nghĩa | |
| diversidad lingüística | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Họ cần sự đa dạng lớn hơn.
- .Không có sự đa dạng, chúng ta sẽ tiêu tùng.
- , .Một số người muốn sự đồng nhất, còn tôi muốn sự đa dạng.
Họ từ (word family)
cùng gốc diversidadNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- varietyTiếng Anhtương đương