Dịch

diversidad

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/dibeɾsiˈdad/

Nghĩa chính

  1. Sự đa dạngdanh từdiversity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diversidadDạng gốc (base form)
  2. diversidadesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

diversidad culturalSự đa dạng văn hóa
gran diversidadSự đa dạng lớn
la diversidad de la floraSự đa dạng thực vật
diversidad biológicaChưa có nghĩa
diversidad lingüísticaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Họ cần sự đa dạng lớn hơn.
  • .Không có sự đa dạng, chúng ta sẽ tiêu tùng.
  • , .Một số người muốn sự đồng nhất, còn tôi muốn sự đa dạng.

AI