biodiversidad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bjodibeɾsiˈdad/
Nghĩa chính
- Đa dạng sinh họcdanh từbiodiversity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- biodiversidadDạng gốc (base form)
- biodiversidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amenaza a la biodiversidad | Mối đe dọa đa dạng sinh học | |
| preservar la biodiversidad | Bảo tồn đa dạng sinh học | |
| proteger la biodiversidad | Bảo vệ đa dạng sinh học | |
| conservar la biodiversidad | Bảo tồn đa dạng sinh học | |
| santuario de la biodiversidad | Khu bảo tồn sinh học | |
| preservación de la biodiversidad | Bảo tồn đa dạng sinh học | |
| pérdida de biodiversidad | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Chúng ta có ít thời gian để giải quyết các vấn đề về khí hậu, năng lượng và đa dạng sinh học.
- .Có nhiều cây trồng không hỗ trợ đa dạng sinh học chút nào.
- .Đa dạng sinh học không chỉ ở bên ngoài cơ thể chúng ta mà còn bên trong chúng.