fewness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái, chất lượng hoặc tình trạng số ítdanh từkhông đếm được (uncountable)The state, quality, or condition of being few.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fewnessDạng gốc (base form)
- fewnessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc fewnessĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , ' : ; ; '. .
- , , , .