Dịch

fewness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái, chất lượng hoặc tình trạng số ítdanh từkhông đếm được (uncountable)The state, quality, or condition of being few.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fewnessDạng gốc (base form)
  2. fewnessesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc fewness

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , ' : ; ; '. .
  • , , , .

AI