carro
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ˈkaro/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Xe bò, xe kéo, xe đẩydanh từcart
- Xe hơi, ô tôdanh từcar, automobile (used especially in Central America, the Caribbean, Colombia, Peru, Ecuador, Venezuela and Mexico)
- Xe buýt, xe khách nhỏdanh từa bus or minivan used on public transportation to carry passengers from one part of a city to another (while it has the same meaning as 'auto', 'carro' is preferred when referring to public transportation automobiles)
- Chòm sao Bắc Đẩudanh từ riêngthe Big Dipper (constellation)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carro de la compra | Xe đẩy mua hàng | |
| en carro | Bằng xe hơi | |
| lavar el carro | Rửa xe | |
| manejar un carro | Lái xe hơi | |
| subir al carro | Lên xe | |
| Carro Mayordanh từ riêng | danh từ riêng | Đại Hùng Tinh; cái cày |
| parar el carrođộng từ | động từ | Kiềm chế, kéo lên, chấm dứt việc gì đó (ngăn chặn ai đó làm việc gì bằng cách khiển trách) |
| tirar del carrođộng từ | động từ | Làm công việc lừa |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Toa tàu
- train car
Ví dụ
- , .Hôm qua, Vladimir đã lái xe của anh trai mình.
- Tom .Không phải Tom là người đã mượn xe của tôi.
- .Vladimir đã đỗ xe gần công viên.
Họ từ (word family)
cùng gốc carroNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- cochedễ nhầm, đồng nghĩadùng ở Mỹ Latinh, không phổ biến ở Tây Ban Nha