carroza
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/kaˈrosa/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cước phíqua tiếng Anhdanh từcarriage
- Vận chuyển nhà nướcdanh từstate carriage
- Xe tang (xe đưa thi thể đi chôn)danh từhearse (vehicle for taking dead body to grave)
- Theo xưatính từold-fashioned
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carrozaDạng gốc (base form)
- carrozasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carroza fúnebre | Xe tang (xe ngựa hoặc xe cộ) |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Ông già
- Ông già, ông già sương mùold person, old fogey
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa