Dịch

carroza

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/kaˈrosa/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cước phíqua tiếng Anhdanh từcarriage
  2. Vận chuyển nhà nướcdanh từstate carriage
  3. Xe tang (xe đưa thi thể đi chôn)danh từhearse (vehicle for taking dead body to grave)
  4. Theo xưatính từold-fashioned

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carrozaDạng gốc (base form)
  2. carrozasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

carroza fúnebreXe tang (xe ngựa hoặc xe cộ)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Ông già
  1. Ông già, ông già sương mùold person, old fogey

AI