Dịch

carriage

B1danh từ (noun)
UK/ˈkæɹɪd͡ʒ/US/ˈkæɹɪd͡ʒ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. Cước phídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of conveying; carrying.
  2. Phương tiện di chuyểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A means of conveyance.
  3. Xe ngựadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A (mostly four-wheeled) lighter vehicle chiefly designed to transport people, generally drawn by horse power.
  4. Toa xedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of railway carriage (“a passenger railroad car, or any railroad car”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carriageDạng gốc (base form)
  2. carriagesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

baby carriagedanh từXe đẩy trẻ em
carriage returndanh từTrả dòng
gun carriagedanh từGiá đỡ súng, xe kéo pháo
horse carriageXe ngựa
railway carriagedanh từToa xe hành khách
carriage doordanh từCánh cửa gợi nhớ đến hình dáng và phong cách của những cánh cửa nhà xe ngựa nguyên bản
horse and carriagedanh từLoại xe nhẹ, đơn giản, dành cho hai người vào cuối thế kỷ 18, 19 và đầu thế kỷ 20, thường được kéo bởi một hoặc đôi khi bằng hai con ngựa
carriage dogdanh từĐồng nghĩa với coachdog

9 nghĩa khác

Danh từ (noun) 9
Tư thế
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The manner or posture in which one holds or positions a body part, such as one's arm or head.

Ví dụ

  • .Chuyến đi bằng xe ngựa rất lãng mạn.
  • , , Jessamy’s . .Khi cuộc hành trình dài và nóng bức dần tới điểm kết thúc, đoàn tàu chậm lại lần cuối cùng, có tiếng xôn xao trong toa xe của Jessamy. Mọi người bắt đầu hất vụn bánh trong lòng xuống và tự sửa sang lại một chút.
  • .Người chạy có tư thế đặt tay rất thấp.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicariage
  2. từ tiếng Pháp cổ vùng Normandiecariage

AI