Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Cước phídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of conveying; carrying.
- Phương tiện di chuyểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A means of conveyance.
- Xe ngựadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A (mostly four-wheeled) lighter vehicle chiefly designed to transport people, generally drawn by horse power.
- Toa xedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of railway carriage (“a passenger railroad car, or any railroad car”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carriageDạng gốc (base form)
- carriagesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| baby carriagedanh từ | danh từ | Xe đẩy trẻ em |
| carriage returndanh từ | danh từ | Trả dòng |
| gun carriagedanh từ | danh từ | Giá đỡ súng, xe kéo pháo |
| horse carriage | Xe ngựa | |
| railway carriagedanh từ | danh từ | Toa xe hành khách |
| carriage doordanh từ | danh từ | Cánh cửa gợi nhớ đến hình dáng và phong cách của những cánh cửa nhà xe ngựa nguyên bản |
| horse and carriagedanh từ | danh từ | Loại xe nhẹ, đơn giản, dành cho hai người vào cuối thế kỷ 18, 19 và đầu thế kỷ 20, thường được kéo bởi một hoặc đôi khi bằng hai con ngựa |
| carriage dogdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với coachdog |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Tư thế
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The manner or posture in which one holds or positions a body part, such as one's arm or head.
Ví dụ
- .Chuyến đi bằng xe ngựa rất lãng mạn.
- , , Jessamy’s . .Khi cuộc hành trình dài và nóng bức dần tới điểm kết thúc, đoàn tàu chậm lại lần cuối cùng, có tiếng xôn xao trong toa xe của Jessamy. Mọi người bắt đầu hất vụn bánh trong lòng xuống và tự sửa sang lại một chút.
- .Người chạy có tư thế đặt tay rất thấp.
Họ từ (word family)
cùng gốc carriageNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicariage
- từ tiếng Pháp cổ vùng Normandiecariage