Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- hàng hóa, hàng vận chuyểndanh từB1không đếm được (uncountable)Goods or items being transported by vehicle, ship, or plane.
- cước phí, tiền cướcdanh từB1đếm được (countable)The money paid for transporting goods.
- tàu chở hàng, xe lửa chở hàngdanh từB1đếm được (countable)A train that carries goods rather than passengers.
- vận chuyển, chởđộng từB2ngoại động từ (transitive)To transport goods by vehicle or vessel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- freightNguyên thể (infinitive)
- freightsSố nhiều (plural)
- freightedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- freightingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- freight sthvận chuyển cái gì
- be freighted with sthmang đầy cái gìEach word was freighted with anger.Mỗi từ đều chứa đầy sự giận dữ.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| air freight | Vận tải hàng không | |
| freight charge | Cước vận chuyển hàng hóa | |
| freight cost | Phí vận chuyển hàng hóa | |
| freight forwarder | Công ty giao nhận vận tải | |
| freight traindanh từ | danh từ | Tàu hỏa chở hàng |
| freight something | Vận chuyển cái gì | |
| freight cardanh từ | danh từ | Toa xe lửa để chở hàng hóa |
| air-freightđộng từ | động từ | Vận chuyển hàng hóa bằng cách sử dụng máy bay |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 4
Tính từ (adjective) 1
Hàng hóa chuyên chở
- không đếm được (uncountable)The transportation of goods (originally by water; now also (chiefly US) by land); also, the hiring of a vehicle or vessel for such transportation.
Họ từ (word family)
cùng gốc freightNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Hàng hóa bị xê dịch và chiếc rơ-moóc bị lật trên đường cao tốc.
- ? , , , .Con tàu đã kiếm được cước phí chưa? Để kiếm được cước phí, phải có sự giao hàng đúng hạn, hoặc một đề nghị giao hàng đúng và phù hợp cho người nhận hàng.
- The track, raggedly defined in trampled loam and muddy furrow, bent in a direction which indicated that its terminus might be the switch where the empty cars had stood last night, waiting for the one-o'clock freight.Con đường, được định hình gồ ghề trong lớp đất nện và rãnh bùn, uốn theo một hướng cho thấy điểm cuối của nó có thể là ghi chuyển làn nơi những toa xe trống đứng đêm qua, chờ chuyến tàu hàng lúc một giờ.