Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
freight something
Nghĩa chính
1
Vận chuyển cái gì
Ví dụ
The
company
freights
goods
to
the
port
.
Công ty vận chuyển hàng hóa đến cảng.
Xuất hiện ở từ khác
freight
kết hợp
vận chuyển cái gì
AI
1
Vận chuyển cái gì
1
Vận chuyển cái gì
1
Vận chuyển cái gì