Nghĩa chính
- Việc vận chuyển hàng hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The transportation of goods.
- Phí trả cho việc vận chuyển hàng hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The fee paid for transporting goods.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- freightageDạng gốc (base form)
- freightagesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc freightageNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha