Dịch

freightage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc vận chuyển hàng hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The transportation of goods.
  2. Phí trả cho việc vận chuyển hàng hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The fee paid for transporting goods.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. freightageDạng gốc (base form)
  2. freightagesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI