Dịch

airfreight

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Việc vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng khôngdanh từkhông đếm được (uncountable)The transportation of freight by air.
  2. Số tiền tính cho việc vận chuyển đódanh từkhông đếm được (uncountable)The amount charged for such transport.
  3. Vận chuyển bằng đường hàng khôngđộng từngoại động từ (transitive)To transport by air.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. airfreightNguyên thể (infinitive)
  2. airfreightsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. airfreightedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. airfreightingPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • , , .
  • , .

Họ từ (word family)

cùng gốc airfreight

Nguồn gốc (etymology)

AI