airfreight
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Việc vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng khôngdanh từkhông đếm được (uncountable)The transportation of freight by air.
- Số tiền tính cho việc vận chuyển đódanh từkhông đếm được (uncountable)The amount charged for such transport.
- Vận chuyển bằng đường hàng khôngđộng từngoại động từ (transitive)To transport by air.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- airfreightNguyên thể (infinitive)
- airfreightsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- airfreightedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- airfreightingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- , , .
- , .