Dịch

aught

danh từ (noun)đại từ (pronoun)trạng từ (adverb)
UK/ɔːt/US/ɔt/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Khôngdanh từZero.
  2. Chữ số 0danh từThe digit zero.
  3. Ước tínhdanh từkhông đếm được (uncountable)Estimation.
  4. Tầm quan trọng hoặc hậu quả (trong cụm từ “của aught”)danh từkhông đếm được (uncountable)Of importance or consequence (in the phrase "of aught").

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aughtDạng gốc (base form)
  2. aughtsSố nhiều (plural)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Đại từ (pronoun) 1
Trạng từ (adverb) 1
Whit
  1. Whit, phần nhỏ nhất, iotaWhit, the smallest part, iota.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

đại từ, trạng từ, danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiaught
  2. từ tiếng Anh cổāht
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiaught“estimation, regard, reputation”
  2. từ tiếng Anh cổǣht“estimation, consideration”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*ahtu
số từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiahte
  2. từ tiếng Anh cổeahta“eight”

Ví dụ

  • nếu anh có cái gì muốn nói
  • trong chừng mực mà tôi biết

AI