Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aughties
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với aughts
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of aughts (“first decade of a century”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aughts
AI
1
Đồng nghĩa với aughts
1
Đồng nghĩa với aughts
1
Đồng nghĩa với aughts