Nghĩa chính
- Thập kỷ đầu tiên của thế kỷ, chẳng hạn như 1900 đến 1909 hoặc 2000 đến 2009, có chữ số ở hàng chục bằng 0; những điều hư hỏngdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The first decade of a century, such as 1900 to 1909 or 2000 to 2009, whose digit in the tens place is zero; the noughties.
- Từ hoặc gợi lên thập kỷ đầu tiên của thế kỷ (chủ yếu là những năm 2000)tính từkhông so sánh (not comparable)From or evoking the first decade of a century (chiefly the 2000s).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mid-aughts | Chưa có nghĩa | |
| late-aughts | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
'00s · '10s · '20s · '30s · '40s · '50s · '60s · '70s · '80s · '90szeroes1900s · 1910s · 1920s · 1930s · 1940s · 1950s · 1960s · 1970s · 1980s · 1990s2000s · 2010s · 2020s · 2030s · 2040s · 2050s · 2060s · 2070s · 2080s · 2090stens1800s · 1810s · 1820s · 1830s · 1840s · 1850s · 1860s · 1870s · 1880s · 1890s00's · 10's · 20's · 30's · 40's · 50's · 60's · 70's · 80's · 90'snoughties
Ví dụ
- 1990 , , .
- — .
- , — .