Dịch

noughties

danh từ (noun)
UK/ˈnoːtɪjz/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thập kỷ gồm năm cuối cùng của thế kỷ trước và 9 năm đầu thế kỷ tiếp theo: từ 1900 đến 1909, 2000 đến 2009, v.vdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The decade consisting of the last year of the previous century and the first nine years of the next: from 1900 to 1909, 2000 to 2009, etc.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

mid-noughtiesChưa có nghĩa

Ví dụ

  • "" "," .
  • , , .

AI