Dịch

flete

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈflete/

Nghĩa chính

  1. Vận chuyển hàng hóadanh từfreight, cargo
  2. Điều lệ (thuê tạm thời một phương tiện để vận chuyển hàng hóa)danh từcharter (temporary hiring of a vehicle for transportation of freight)
  3. Một kết nối lãng mạn hoặc tình dục thông thường; một cú némdanh từa casual romantic or sexual connection; a fling

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fleteDạng gốc (base form)
  2. fletesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI