flete
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈflete/
Nghĩa chính
- Vận chuyển hàng hóadanh từfreight, cargo
- Điều lệ (thuê tạm thời một phương tiện để vận chuyển hàng hóa)danh từcharter (temporary hiring of a vehicle for transportation of freight)
- Một kết nối lãng mạn hoặc tình dục thông thường; một cú némdanh từa casual romantic or sexual connection; a fling
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fleteDạng gốc (base form)
- fletesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- cargoTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc fleteVí dụ
- , .