fletero
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/fleˈteɾo/
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Thuêtính từchartered
- (Mexico, Guatemala, Honduras) mớn nước (dùng để chở hàng hoặc vận chuyển hàng hóa)tính từ(Mexico, Guatemala, Honduras) draught (used to carry loads or haul cargo)
- Thuyền thuêdanh từchartered boat
- Người thuê tàudanh từcharterer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động vật kéo
- draught animal
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa