Dịch

fletero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/fleˈteɾo/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Thuêtính từchartered
  2. (Mexico, Guatemala, Honduras) mớn nước (dùng để chở hàng hoặc vận chuyển hàng hóa)tính từ(Mexico, Guatemala, Honduras) draught (used to carry loads or haul cargo)
  3. Thuyền thuêdanh từchartered boat
  4. Người thuê tàudanh từcharterer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fleteroDạng gốc (base form)
  2. fleterasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. fleterosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. fleteraGiống cái (feminine)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động vật kéo
  1. draught animal

AI