Nghĩa chính
- Công nhân bốc dỡdanh từA dockworker involved in loading and unloading cargo, or in supervising such work.
- Bốc dỡđộng từngoại động từ (transitive)To load or unload a ship's cargo.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stevedoreNguyên thể (infinitive)
- stevedoresSố nhiều (plural)
- stevedoredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- stevedoringPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stevedore's knotdanh từ | danh từ | Nút thắt được tạo thành từ một vòng lặp đi qua chính nó ba lần |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- 334,242 933,092 .
- [] , […]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc stevedoreNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Tây Ban Nhaestibador
- từ tiếng Latinh trung đạistivare
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*steypos