Nghĩa chính
- Người cắt đuôi gia súcdanh từOne who performs docking, as of tails.
- Người thực hiện hành vi dockingdanh từOne who engages in the sexual practice of docking (where the tip of one participant's penis is inserted into the foreskin of the other participant).
- Công nhân bốc xếpdanh từSynonym of dockworker.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dockerDạng gốc (base form)
- dockersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| docker holedanh từ | danh từ | Một trong những lỗ nhỏ được nhà sản xuất tạo ra trên một số loại bánh quy để ngăn chúng nở ra như bánh mì |
| roller dockerdanh từ | danh từ | Dụng cụ chế biến thực phẩm giống như một chiếc cán lăn nhỏ có gai, dùng để đâm bột để tránh bột bị phồng quá mức hoặc phồng rộp |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa