cargador
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kaɾɡaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Bốc xếp, nạp tảitính từloading, charging
- Bộ sạc, cục sạcdanh từcharger (battery charger)
- Băng đạndanh từmagazine (of a gun), clip
- Người bốc vác, máy nạpdanh từloader
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cargadorDạng gốc (base form)
- cargadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cargadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cargadoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conectar el cargador | Cắm sạc | |
| cargador de celular | Cục sạc điện thoại | |
| cargadora mixtadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với retroexcavadora |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Chương trình nạp
- loader, loading routine
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã mang sạc chưa?
- ¿ ?Bạn đã tìm thấy sạc của tôi chưa?
- ¿ ?Cái sạc này của ai?