maletero
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maleˈteɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Cốp xe, cốp xe (chỗ để hành lý)danh từtrunk, boot (space to carry luggage)
- Người khuân vác (người được thuê để mang hành lý)danh từporter (somebody employed to carry luggage)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung