Dịch

maletero

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maleˈteɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cốp xe, cốp xe (chỗ để hành lý)danh từtrunk, boot (space to carry luggage)
  2. Người khuân vác (người được thuê để mang hành lý)danh từporter (somebody employed to carry luggage)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maleteroDạng gốc (base form)
  2. maleterosSố nhiều (plural)
  3. maleterasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. maleteraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cốp xe
Khác

Ví dụ

  • , .

AI