Dịch

baúl

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈul/nguồn

Nghĩa chính

  1. Rương, tủ để chân, rương hấpdanh từchest, trunk, footlocker, steamer trunk
  2. Cốp xe (Mỹ), cốp xe (Anh, Úc) (ô tô)danh từtrunk (US), boot (UK, Australia) (of a car)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baúlDạng gốc (base form)
  2. baúlesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

baúl de los recuerdosChưa có nghĩa
baúl mundoChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Rương
Cốp xe (Mỹ)

AI