baúl
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈul/nguồn
Nghĩa chính
- Rương, tủ để chân, rương hấpdanh từchest, trunk, footlocker, steamer trunk
- Cốp xe (Mỹ), cốp xe (Anh, Úc) (ô tô)danh từtrunk (US), boot (UK, Australia) (of a car)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baúlDạng gốc (base form)
- baúlesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| baúl de los recuerdos | Chưa có nghĩa | |
| baúl mundo | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh