cofre
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkofɾe/
Nghĩa chính
- Rươngdanh từchest, coffer, trunk
- An toàndanh từsafe
- Nắp ca-pô, mui xe (khoang động cơ của ô tô)danh từbonnet, hood (engine compartment of a car)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cofreDạng gốc (base form)
- cofresSố nhiều (plural)
- cofrecilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- cofrecitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pez cofredanh từ | danh từ | Cá hộp |
| cofre del tesorodanh từ | danh từ | Rương kho báu |
| cofre de tesoro | Chưa có nghĩa |