arca
A2giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/ˈaɾka/nguồn
Nghĩa chính
- Cơ quan Thuế và Hải quan Argentinadanh từ riênginitialism of Agencia de Recaudación y Control Aduanero
- Rương, hòmdanh từark, chest
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -arcahậu tố | hậu tố | -arch (dẫn đầu, lãnh đạo) |
| arca de Noé | Con tàu của Nô-ê | |
| arca del diluviodanh từ | danh từ | Con tàu Nô-ê |
| arca de la alianzadanh từ | danh từ | Hòm giao ước |
| arca del testamentodanh từ | danh từ | Con tàu của Nô-ê |
| en arca abierta el justo pecacụm từ | cụm từ | Cơ hội tạo nên kẻ trộm |
| arca de agua | Chưa có nghĩa | |
| arca del cuerpo | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Rương
Họ từ (word family)
cùng gốc arcaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn bè ở quảng trường quý hơn tiền trong tàu cứu sinh.
- ¿ ?Bạn có biết tàu cứu sinh của Noah không?
- ¿ ?Có bao nhiêu con vật của mỗi loài trong tàu cứu sinh của Moses?