Dịch

arca

A2giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/ˈaɾka/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cơ quan Thuế và Hải quan Argentinadanh từ riênginitialism of Agencia de Recaudación y Control Aduanero
  2. Rương, hòmdanh từark, chest

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arcaDạng gốc (base form)
  2. arcasSố nhiều (plural)
  3. arquillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. arquitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

-arcahậu tố-arch (dẫn đầu, lãnh đạo)
arca de NoéCon tàu của Nô-ê
arca del diluviodanh từCon tàu Nô-ê
arca de la alianzadanh từHòm giao ước
arca del testamentodanh từCon tàu của Nô-ê
en arca abierta el justo pecacụm từCơ hội tạo nên kẻ trộm
arca de aguaChưa có nghĩa
arca del cuerpoChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Rương

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Bạn bè ở quảng trường quý hơn tiền trong tàu cứu sinh.
  • ¿ ?Bạn có biết tàu cứu sinh của Noah không?
  • ¿ ?Có bao nhiêu con vật của mỗi loài trong tàu cứu sinh của Moses?

AI