Dịch

arcar

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với arquearđộng từsynonym of arquear

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể arcarDanh động từ arcandoPhân từ arcado
Presente
yoarco
túarcas
él/ella/Ud.arca
nosotrosarcamos
vosotrosarcáis
ellos/Uds.arcan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI