arcar
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với arquearđộng từsynonym of arquear
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể arcarDanh động từ arcandoPhân từ arcado
| Presente | |
|---|---|
| yo | arco |
| tú | arcas |
| él/ella/Ud. | arca |
| nosotros | arcamos |
| vosotros | arcáis |
| ellos/Uds. | arcan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa