arquear
động từ (verb)
/aɾkeˈaɾ/
Nghĩa chính
- Vòmđộng từto arch
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể arquearDanh động từ arqueandoPhân từ arqueado
| Presente | |
|---|---|
| yo | arqueo |
| tú | arqueas |
| él/ella/Ud. | arquea |
| nosotros | arqueamos |
| vosotros | arqueáis |
| ellos/Uds. | arquean |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arquear las cejasđộng từ | động từ | Đan lông mày |
Xuất hiện ở từ khác
- arcTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc arquearNgôn ngữ khác
Tiếng Anh