Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arqueamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Uốn cong; cúi lạy
danh từ
arching; bowing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arqueamiento
Dạng gốc
(base form)
arqueamiento
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
arqueo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
arching
Hogging, trái ngược với sự chùng xuống
AI
1
Uốn cong
1
Uốn cong
1
Uốn cong