arqueo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾˈkeo/
Nghĩa chính
- Uốn congdanh từarching
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arqueoDạng gốc (base form)
- arqueosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arqueología urbana | Khảo cổ học đô thị | |
| arqueología prehistórica | Khảo cổ học tiền sử |