Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
arqueoceto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vi khuẩn cổ
danh từ
archaeocete
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arqueoceto
Dạng gốc
(base form)
arqueoceto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
archaeocete
Các loài giáp xác đã tuyệt chủng của bộ Parvorder Archaeoceti
Ví dụ
Pues
buen
,
parece
que
la
conocida
zona
de
Ocucaje
,
en
Ica
,
es
uno
de
los
más
grandes
yacimientos
de
arqueocetos
(
los
antepasados
de
los
cetáceos
actuales
)
de
Sudamérica
.
AI
1
Vi khuẩn cổ
1
Vi khuẩn cổ
1
Vi khuẩn cổ