arcaico
B2tính từ (adjective)
/aɾˈkaiko/nguồn
Nghĩa chính
- Cổ xưa, lỗi thờitính từarchaic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| latín arcaico | Tiếng Latin cổ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Cuốn sách này được viết bằng tiếng Bồ Đào Nha cổ.
- .Tôi đang sao chép lại một bài thơ cổ.
- .Ý tưởng của anh ấy hơi cổ hủ.