Dịch

arcaico

B2tính từ (adjective)
/aɾˈkaiko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cổ xưa, lỗi thờitính từarchaic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arcaicoDạng gốc (base form)
  2. arcaicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. arcaicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. arcaicaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

latín arcaicoTiếng Latin cổ

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Cuốn sách này được viết bằng tiếng Bồ Đào Nha cổ.
  • .Tôi đang sao chép lại một bài thơ cổ.
  • .Ý tưởng của anh ấy hơi cổ hủ.

AI