arcaizar
động từ (verb)
/aɾkaiˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Cổ xưa hóa (để mang lại một phẩm chất hoặc đặc tính cổ xưa)động từto archaize (to give an archaic quality or character to)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể arcaizarDanh động từ arcaizandoPhân từ arcaizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | arcaízo |
| tú | arcaízas |
| él/ella/Ud. | arcaíza |
| nosotros | arcaizamos |
| vosotros | arcaizáis |
| ellos/Uds. | arcaízan |