Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arcaizante
tính từ
(adjective)
/aɾkaiˈsante/
Nghĩa chính
1
Lỗi thời, cổ xưa, cổ kính
tính từ
old-fashioned, archaic, archaizing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arcaizante
Dạng gốc
(base form)
arcaizante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
old-fashioned
Cũ, không hợp thời trang
AI
1
Lỗi thời
1
Lỗi thời
1
Lỗi thời