Nghĩa chính
- Cũ, không hợp thời trangtính từOf an object, outdated or no longer in vogue.
- Cổ hủ, bảo thủ, truyền thốngtính từOf a person, preferring the customs of earlier times and the old-style ways.
- Cốc-tai Old Fashioneddanh từA cocktail made by muddling sugar with bitters and adding whiskey or, less commonly, brandy, served with a twist of citrus rind.
- Bánh rán old-fashioneddanh từA type of doughnut with a cakelike consistency and a rough surface, usually made with cultured buttermilk and chemical leaven and fried at a lower temperature.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- old-fashionedDạng gốc (base form)
- old-fashionedsSố nhiều (plural)
- more old-fashionedSo sánh hơn (comparative)
- older-fashioned (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- oldest-fashioned (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
- most old-fashionedSo sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a bit old-fashioned | Hơi cổ hủ | |
| look old-fashioned | Trông lỗi thời | |
| seem old-fashioned | Dường như lỗi thời | |
| sound old-fashioned | Nghe có vẻ lỗi thời | |
| old-fashioned lookdanh từ | danh từ | Cái nhìn khinh thường hoặc không đồng tình |
| old-fashionedlytrạng từ | trạng từ | Một cách lỗi thời |
| old-fashionednessdanh từ | danh từ | Tính lỗi thời |
| old fashioned glassdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với lowball glass |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , .Bà ngồi trên chiếc ghế bành thấp kiểu cổ, ngay bên dưới bức chân dung của chính mình được vẽ ngay trước chuyến thăm London đầu tiên của bà.
- can’t , .Cậu không thể ở lại qua đêm được đâu, vì bố mẹ tớ hơi cổ hủ.
- $2.80 ‘ ’ .Bond đi tắm, thay đồ rồi đi bộ dọc con đường, uống hai ly Bourbon old-fashioned và dùng bữa tối với món gà giá 2,80 đô la trong quán ăn có máy lạnh ở góc phố, nơi mang đậm "phong cách sống Mỹ" chẳng khác nào những nhà nghỉ ven đường.