Nghĩa chính
- Có kiểu dáng, phong cáchtính từHaving a specified fashion or style
- Thời thượng, hợp mốttính từIn style; fashionable.
- Được thiết kế bài bảntính từWell designed or put together.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của fashionđộng từsimple past and past participle of fashion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fashionedDạng gốc (base form)
- more fashionedSo sánh hơn (comparative)
- most fashionedSo sánh nhất (superlative)
Cụm động từ (phrasal verb)
Họ từ (word family)
cùng gốc fashionedVí dụ
- .Nó được sắp xếp gọn gàng với đồ nội thất kiểu cũ.
- , , , — , ; — ...cô ấy gặp tôi vào buổi tối với chính chiếc nơ thắt thời thượng đó.
- , , , ....sử dụng chúng một cách rất bài bản và có trật tự...