Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
fashioned in
US
/ˈ
f
æ
ʃ
ə
n
d
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Được thiết kế theo
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
fashioned into
Được chế tác thành
AI
1
Được thiết kế theo
1
Được thiết kế theo
1
Được thiết kế theo