Dịch

fashionedness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc điều kiện có một kiểu dáng hoặc phong cách nhất địnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of having a specified fashion or style.

Cụm từ (phrase)

old-fashionednessdanh từTính lỗi thời

Nguồn gốc (etymology)

AI