fashionedness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc điều kiện có một kiểu dáng hoặc phong cách nhất địnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of having a specified fashion or style.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| old-fashionednessdanh từ | danh từ | Tính lỗi thời |