Dịch

unfashionable

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lỗi mốt, lạc mốt, lỗi thờitính từNot fashionable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unfashionableDạng gốc (base form)
  2. more unfashionableSo sánh hơn (comparative)
  3. most unfashionableSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

become unfashionableTrở nên lỗi mốt
unfashionable clothesQuần áo lỗi mốt

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Không thể tạo hình
  1. Không thể tạo hình, méo móThat cannot be fashioned; unshapely, distorted.

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , . .Tin tức thời trang nói vậy để làm yên lòng người Paris, và nó rành mọi thứ thời trang. Hiểu khác đi thì chính là lỗi mốt.
  • kịch tâm lý xã hội theo kiểu nay đã lỗi thời
  • quần áo lỗi mốt

AI