Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Lặp đi lặp lại quá thường xuyêntính từRepeated too often.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hackneyedDạng gốc (base form)
- more hackneyedSo sánh hơn (comparative)
- most hackneyedSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc hackneyed1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Cho ra ngoài làm thuê
- Let out for hire.
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- , . don’t . . : , .
Xuất hiện ở từ khác
- viejoTiếng Tây Ban Nhatương đương