Dịch

gastado

B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/ɡasˈtado/

Nghĩa chính

  1. Kiệt sứctính từworn out
  2. Cạn kiệt, hao mòntính từused up
  3. Sáo rỗng, rập khuôntính từhackneyed, clichéd
  4. Phân từ quá khứ của gastarđộng từpast participle of gastar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gastadoDạng gốc (base form)
  2. gastadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. gastadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. gastadaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc gastado

Ví dụ

  • .
  • .
  • Tom .

AI