trillado
C1tính từ (adjective)
/tɾiˈʎado/
Nghĩa chính
- Cũ kỹ, bị lạm dụngtính từwell-worn, trite, overused
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc trilladoXuất hiện ở từ khác
- basicTiếng Anhtương đương