Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
manido
C2
tính từ
(adjective)
/maˈnido/
Nghĩa chính
1
Sáo rỗng; bị lừa
tính từ
trite; hackneyed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
manido
Dạng gốc
(base form)
manid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
manido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
manid
a
Giống cái
(feminine)
Xuất hiện ở từ khác
tired
Tiếng Anh
tương đương
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
trillado
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
trite
Sáo rỗng, nhàm chán, cũ rích
AI
1
Sáo rỗng
1
Sáo rỗng
1
Sáo rỗng