gastador
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ɡastaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Hoang phítính từspendthrift, extravagant
- Người chi tiêu lớndanh từbig spender
- Đặc côngdanh từsapper
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gastadorDạng gốc (base form)
- gastadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- gastadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- gastadoraGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
- sapperKỹ sư chiến đấu; một kỹ sư hoặc một người lính tham gia tấn công, phá hủy và phá vỡ hoặc xây dựng công sự, cầu và đường; một kỹ sư quân sự đang hoạt động trong vùng chiến sự
- spendthriftAi đó tiêu tiền một cách bừa bãi hoặc lãng phí
- big spenderNgười thường xuyên mua sắm với số lượng lớn, đặc biệt là những mặt hàng xa hoa