Nghĩa chính
- Người thường xuyên mua sắm với số lượng lớn, đặc biệt là những mặt hàng xa hoadanh từOne who frequently makes large purchases, especially of extravagant goods.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- big spenderDạng gốc (base form)
- big spendersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .