Nghĩa chính
- Đều đều, đơn điệutính từHaving an unvarying pitch or tone.
- Nhàm chán, tẻ nhạt, đơn điệutính từTedious, repetitious, or lacking in variety.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monotonousDạng gốc (base form)
- more monotonousSo sánh hơn (comparative)
- most monotonousSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc monotonousVí dụ
- " — "— , , —" , —""Nhưng con gái tôi—nhưng tiểu thư Eveline"—người Vlaanderen nói, giọng đều đều có chút thay đổi, dường như thể hiện sự nghi ngờ và bối rối—"Các vị là những kẻ chinh phục tàn nhẫn, và—"
- .Cô ấy nói cuộc sống của mình thật tẻ nhạt.
- .Công việc của tôi rất nhàm chán.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- varioustrái nghĩachỉ sự đơn điệu, thiếu đa dạng