Dịch

samely

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đơn điệu; không thay đổitính từSimilar; monotonous; unvaried.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .
  • , .

Họ từ (word family)

cùng gốc samely

AI